military operation

military operation

A joint military operation secures a coastal area.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động quân sự: "military operation" chỉ bất kỳ hoạt động nào được thực hiện bởi lực lượng quân đội hoặc hải quân, như một cuộc diễn tập, chiến dịch, hoặc hành động chiến đấu cụ thể. thường mang tính chất tổ chức mục tiêu rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Hoạt động quân sự đã được phát động để bảo vệ biên giới.)
  • (Đó một hoạt động quân sự chung giữa hải quân không quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a military operation": tiến hành một hoạt động quân sự.
    • The general ordered his troops to conduct a military operation at dawn. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội tiến hành một hoạt động quân sự vào lúc bình minh.)
  • "covert military operation": hoạt động quân sự bí mật.
    • The CIA was involved in a covert military operation in the region. (CIA đã tham gia vào một hoạt động quân sự bí mật trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Operation (danh từ): hoạt động (nói chung, không nhất thiết quân sự).
    • The hospital performed a major operation. (Bệnh viện đã thực hiện một ca phẫu thuật lớn.)
  • Military campaign (danh từ): chiến dịch quân sự (một loạt các hoạt động quân sự mục tiêu dài hạn).
    • The military campaign lasted for three months. (Chiến dịch quân sự kéo dài ba tháng.)
  • Maneuver (danh từ): cuộc diễn tập quân sự.
    • The soldiers practiced maneuvers in the forest. (Những người lính đã tập diễn tập trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Military action: hành động quân sự.
    • The government authorized military action against the rebels. (Chính phủ đã cho phép hành động quân sự chống lại phiến quân.)
  • Combat operation: hoạt động chiến đấu.
    • The combat operation was dangerous but successful. (Hoạt động chiến đấu rất nguy hiểm nhưng thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan "military operation" danh từ ghép cố định. Tuy nhiên, động từ "carry out" thường đi kèm:
    • The army carried out a military operation. (Quân đội đã thực hiện một hoạt động quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ này. Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh:
    • "Operation in full swing": hoạt động đang diễn ra sôi nổi.
      • The military operation was in full swing by midnight. (Hoạt động quân sự đang diễn ra sôi nổi vào lúc nửa đêm.)